роси́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hạt sương, giọt sương, hạt móc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | роси́нка | роси́нки |
| Sinh cách | роси́нки | роси́нок |
| Tặng cách | роси́нке | роси́нкам |
| Đối cách | роси́нку | роси́нки |
| Công cụ cách | роси́нкой, роси́нкою | роси́нками |
| Giới cách | роси́нке | роси́нках |
Ví dụ
- у меня маковой росинки во рту не былоtôi không có được một hột nào trong bụng cả, tôi không ăn không uống gì cả