роси́нка росинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hạt sương, giọt sương, hạt móc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроси́нкароси́нки
Sinh cáchроси́нкироси́нок
Tặng cáchроси́нкероси́нкам
Đối cáchроси́нкуроси́нки
Công cụ cáchроси́нкой, роси́нкоюроси́нками
Giới cáchроси́нкероси́нках

Ví dụ

  • у меня маковой росинки во рту не было
    tôi không có được một hột nào trong bụng cả, tôi không ăn không uống gì cả