романти́зм романтизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa lãng mạn
  2. lãng mạn, mơ mộngумонастроениеtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchроманти́зм—
Sinh cáchроманти́зма—
Tặng cáchроманти́зму—
Đối cáchроманти́зм—
Công cụ cáchроманти́змом—
Giới cáchроманти́зме—

Từ liên quan