рома́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiểu thuyết, truyện dàiпроизведение
- — mối tìnhthông tụcлюбовные отношения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рома́н | рома́ны |
| Sinh cách | рома́на | рома́нов |
| Tặng cách | рома́ну | рома́нам |
| Đối cách | рома́н | рома́ны |
| Công cụ cách | рома́ном | рома́нами |
| Giới cách | рома́не | рома́нах |

