романи́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà văn, tiểu thuyết giaписатель
- nhà văn, nhà roman học, chuyên gia ngữ văn roman
- nhà roman họcспециалист по романской филологии
- chuyên giaспециалист по романской филологии
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | романи́ст | романи́сты |
| Sinh cách | романи́ста | романи́стов |
| Tặng cách | романи́сту | романи́стам |
| Đối cách | романи́ста | романи́стов |
| Công cụ cách | романи́стом | романи́стами |
| Giới cách | романи́сте | романи́стах |