ро́за роза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoa hồng, bông hường, tường vi, hồngрастениеcâyRosa
  2. hoa hồng, bông hồng, hoa hường, bông hường, hoa tường viцветок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́заро́зы
Sinh cáchро́зыро́з
Tặng cáchро́зеро́зам
Đối cáchро́зуро́зы
Công cụ cáchро́зой, ро́зоюро́зами
Giới cáchро́зеро́зах

Ví dụ

  • китайская роза
    [cây] râm bụt (Hibicus rosa chinensis)
  • роза ветров
    метеор. — hoa gió, biểu đồ gió

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa