ро́зочка розочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bông hồng nhỏsmall; Diminutive of роза.
  2. cổ chai vỡ có cạnh sắcof a broken bottle etc.; See upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/a/a5/Розочка_белое_стекло.jpg/200px-Розочка_белое_стекло.jpg

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́зочкаро́зочки
Sinh cáchро́зочкиро́зочек
Tặng cáchро́зочкеро́зочкам
Đối cáchро́зочкуро́зочки
Công cụ cáchро́зочкойро́зочками
Giới cáchро́зочкеро́зочках