ро́зочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bông hồng nhỏsmall; Diminutive of роза.
- cổ chai vỡ có cạnh sắcof a broken bottle etc.; See upload.wikimedia.org/wikipedia/commons/thumb/a/a5/Розочка_белое_стекло.jpg/200px-Розочка_белое_стекло.jpg
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́зочка | ро́зочки |
| Sinh cách | ро́зочки | ро́зочек |
| Tặng cách | ро́зочке | ро́зочкам |
| Đối cách | ро́зочку | ро́зочки |
| Công cụ cách | ро́зочкой | ро́зочками |
| Giới cách | ро́зочке | ро́зочках |