решето́ решето

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Rây, rây bột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрешето́решёта
Sinh cáchрешета́решёт
Tặng cáchрешету́решётам
Đối cáchрешето́решёта
Công cụ cáchрешето́мрешётами
Giới cáchрешете́решётах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa