си́то сито

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giần, sàngдля зерна и т. п.cái
  2. râyдля мукиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchси́тоси́та
Sinh cáchси́таси́т
Tặng cáchси́туси́там
Đối cáchси́тоси́та
Công cụ cáchси́томси́тами
Giới cáchси́теси́тах

Từ liên quan