си́то
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giần, sàngдля зерна и т. п.cái
- râyдля мукиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | си́то | си́та |
| Sinh cách | си́та | си́т |
| Tặng cách | си́ту | си́там |
| Đối cách | си́то | си́та |
| Công cụ cách | си́том | си́тами |
| Giới cách | си́те | си́тах |