решётка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chấn song, song, lưới, mạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | решётка | решётки |
| Sinh cách | решётки | решёток |
| Tặng cách | решётке | решёткам |
| Đối cách | решётку | решётки |
| Công cụ cách | решёткой, решёткою | решётками |
| Giới cách | решётке | решётках |
Ví dụ
- железная решёткаlưới chắn, mạng chắn, lưới mắt cáo, hàng rào sắt, chấn song sắt
- оконная решёткаchấn song, song cửa sổ
- деревянная решётка[cái] giát
