изрешети́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đâm lỗ chỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изрешечу́ |
| ты | изрешети́шь |
| он / она / оно | изрешети́т |
| мы | изрешети́м |
| вы | изрешети́те |
| они | изрешетя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изрешети́л |
| Giống cái | изрешети́ла |
| Giống trung | изрешети́ло |
| Số nhiều | изрешети́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изрешети́ |
| Số nhiều | изрешети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изрешети́вший |
| Bị động | — | изрешечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изрешети́в, изрешетивши |