изрешети́ть изрешетить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đâm lỗ chỗ

Chia động từ

Tương lai
яизрешечу́
тыизрешети́шь
он / она / оноизрешети́т
мыизрешети́м
выизрешети́те
ониизрешетя́т
Quá khứ
Giống đựcизрешети́л
Giống cáiизрешети́ла
Giống trungизрешети́ло
Số nhiềuизрешети́ли
Mệnh lệnh
Số ítизрешети́
Số nhiềuизрешети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—изрешети́вший
Bị động—изрешечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—изрешети́в, изрешетивши