реша́емый
tính từ
Nghĩa
- có thể giải quyết, có thể giải được, có thể quyết định được
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | реша́емый | реша́емое | реша́емая | реша́емые |
| Sinh cách | реша́емого | реша́емого | реша́емой | реша́емых |
| Tặng cách | реша́емому | реша́емому | реша́емой | реша́емым |
| Đối cách | реша́емого, реша́емый | реша́емое | реша́емую | реша́емых, реша́емые |
| Công cụ cách | реша́емым | реша́емым | реша́емой, реша́емою | реша́емыми |
| Giới cách | реша́емом | реша́емом | реша́емой | реша́емых |
| Dạng ngắn | решаем | решаемо | решаема | решаемы |