реце́пт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công thức, công thức pha chếспособ изготовления
- công thức, cẩm nangthông tụcперен.
- đơnсокр.
- Đơn thuốc, toa thuốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реце́пт | реце́пты |
| Sinh cách | реце́пта | реце́птов |
| Tặng cách | реце́пту | реце́птам |
| Đối cách | реце́пт | реце́пты |
| Công cụ cách | реце́птом | реце́птами |
| Giới cách | реце́пте | реце́птах |
Ví dụ
- готовый рецептcông thức có sẵn

