рецепту́ра рецептура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công thức, cách pha chế, thành phần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрецепту́рарецепту́ры
Sinh cáchрецепту́рырецепту́р
Tặng cáchрецепту́ререцепту́рам
Đối cáchрецепту́рурецепту́ры
Công cụ cáchрецепту́рой, рецепту́роюрецепту́рами
Giới cáchрецепту́ререцепту́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa