ретушёвка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỉnh sửa ảnh, thao tác retouch
  2. quá trình chỉnh sửa, kỹ thuật retouch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchретушёвкаретушёвки
Sinh cáchретушёвкиретушёвок
Tặng cáchретушёвкеретушёвкам
Đối cáchретушёвкуретушёвки
Công cụ cáchретушёвкойретушёвками
Giới cáchретушёвкеретушёвках

Từ liên quan