ре́тушь ретушь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sửa phim, sửa ảnh, rơ-tút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́тушьре́туши
Sinh cáchре́тушире́тушей
Tặng cáchре́тушире́тушям
Đối cáchре́тушьре́туши
Công cụ cáchре́тушьюре́тушями
Giới cáchре́тушире́тушях

Từ liên quan