ре́тушь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sửa phim, sửa ảnh, rơ-tút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́тушь | ре́туши |
| Sinh cách | ре́туши | ре́тушей |
| Tặng cách | ре́туши | ре́тушям |
| Đối cách | ре́тушь | ре́туши |
| Công cụ cách | ре́тушью | ре́тушями |
| Giới cách | ре́туши | ре́тушях |