ретушёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ sửa ảnh, thở sửa phim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchретушёрретушёры
Sinh cáchретушёраретушёров
Tặng cáchретушёруретушёрам
Đối cáchретушёраретушёров
Công cụ cáchретушёромретушёрами
Giới cáchретушёреретушёрах