ретушёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ sửa ảnh, thở sửa phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ретушёр | ретушёры |
| Sinh cách | ретушёра | ретушёров |
| Tặng cách | ретушёру | ретушёрам |
| Đối cách | ретушёра | ретушёров |
| Công cụ cách | ретушёром | ретушёрами |
| Giới cách | ретушёре | ретушёрах |