релье́ф рельеф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình nổi, hình khắc nổi, hình đắp nổi, phù điêuизображение
  2. địa hìnhместности

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрелье́фрелье́фы
Sinh cáchрелье́фарелье́фов
Tặng cáchрелье́фурелье́фам
Đối cáchрелье́фрелье́фы
Công cụ cáchрелье́фомрелье́фами
Giới cáchрелье́ферелье́фах

Từ liên quan