релье́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hình nổi, hình khắc nổi, hình đắp nổi, phù điêuизображение
- địa hìnhместности
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | релье́ф | релье́фы |
| Sinh cách | релье́фа | релье́фов |
| Tặng cách | релье́фу | релье́фам |
| Đối cách | релье́ф | релье́фы |
| Công cụ cách | релье́фом | релье́фами |
| Giới cách | релье́фе | релье́фах |

