барелье́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hình chạm nổi, phù điêukhắc, đắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барелье́ф | барелье́фы |
| Sinh cách | барелье́фа | барелье́фов |
| Tặng cách | барелье́фу | барелье́фам |
| Đối cách | барелье́ф | барелье́фы |
| Công cụ cách | барелье́фом | барелье́фами |
| Giới cách | барелье́фе | барелье́фах |