ре́вность ревность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghen tỵ, ghen ghétзавистьtính, sự
  2. Ghen, ghen tuông
  3. sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tâmусердиеtính, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́вностьре́вности
Sinh cáchре́вностире́вностей
Tặng cáchре́вностире́вностям
Đối cáchре́вностьре́вности
Công cụ cáchре́вностьюре́вностями
Giới cáchре́вностире́вностях

Từ liên quan