ре́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghen tỵ, ghen ghétзавистьtính, sự
- Ghen, ghen tuông
- sốt sắng, nhiệt thành, nhiệt tâmусердиеtính, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́вность | ре́вности |
| Sinh cách | ре́вности | ре́вностей |
| Tặng cách | ре́вности | ре́вностям |
| Đối cách | ре́вность | ре́вности |
| Công cụ cách | ре́вностью | ре́вностями |
| Giới cách | ре́вности | ре́вностях |