ревнова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể приревнова́тьGhen, đánh ghen
Nghĩa
- Ghen, ghen tuông
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ревну́ю |
| ты | ревну́ешь |
| он / она / оно | ревну́ет |
| мы | ревну́ем |
| вы | ревну́ете |
| они | ревну́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ревнова́л |
| Giống cái | ревнова́ла |
| Giống trung | ревнова́ло |
| Số nhiều | ревнова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ревну́й |
| Số nhiều | ревну́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ревну́ющий | ревнова́вший |
| Bị động | ревнуемый | ревнованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ревну́я | ревновавши |
Ví dụ
- ревновать беспочвенноghen bóng ghen gió