ревни́вый ревнивый

tính từ

Nghĩa

  1. Ghen, hay ghen, ghen tuông

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchревни́выйревни́воеревни́ваяревни́вые
Sinh cáchревни́вогоревни́вогоревни́войревни́вых
Tặng cáchревни́вомуревни́вомуревни́войревни́вым
Đối cáchревни́вый, ревни́вогоревни́воеревни́вуюревни́вые, ревни́вых
Công cụ cáchревни́вымревни́вымревни́вой, ревни́воюревни́выми
Giới cáchревни́вомревни́вомревни́войревни́вых
Dạng ngắnревни́вревни́воревни́варевни́вы
So sánh hơn ревни́вее
So sánh nhất ревни́вейший

Ví dụ

  • ревнивый беспочвенно
    ghen bóng ghen gió

Từ phái sinh