взреве́ть взреветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gầm lên, rống lên

Chia động từ

Tương lai
явзреву́
тывзревёшь
он / она / оновзревёт
мывзревём
вывзревёте
онивзреву́т
Quá khứ
Giống đựcвзреве́л
Giống cáiвзреве́ла
Giống trungвзреве́ло
Số nhiềuвзреве́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзреви́
Số nhiềuвзреви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взреве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взреве́в, взревевши