зареве́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên
- rú lênо моторе
- — khóc gào lênthông tụcначать плакать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зареву́ |
| ты | заревёшь |
| он / она / оно | заревёт |
| мы | заревём |
| вы | заревёте |
| они | зареву́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зареве́л |
| Giống cái | зареве́ла |
| Giống trung | зареве́ло |
| Số nhiều | зареве́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зареви́ |
| Số nhiều | зареви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зареве́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зареве́в, заревевши |