зареве́ть зареветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên
  2. rú lênо моторе
  3. — khóc gào lênthông tụcначать плакать

Chia động từ

Tương lai
язареву́
тызаревёшь
он / она / онозаревёт
мызаревём
вызаревёте
онизареву́т
Quá khứ
Giống đựcзареве́л
Giống cáiзареве́ла
Giống trungзареве́ло
Số nhiềuзареве́ли
Mệnh lệnh
Số ítзареви́
Số nhiềuзареви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зареве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зареве́в, заревевши