прореве́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khóc một lúc, nức nở một hồi, gào khóc một thời gian, òa khóc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прореву́ |
| ты | проревёшь |
| он / она / оно | проревёт |
| мы | проревём |
| вы | проревёте |
| они | прореву́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прореве́л |
| Giống cái | прореве́ла |
| Giống trung | прореве́ло |
| Số nhiều | прореве́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прореви́ |
| Số nhiều | прореви́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прореве́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прореве́в, проревевши |