рваньё
danh từgiống trungchỉ số ít
Nghĩa
- áo quần rách nát, đồ rách, vải vụn, đồ cũ nát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рваньё | — |
| Sinh cách | рванья́ | — |
| Tặng cách | рванью́ | — |
| Đối cách | рваньё | — |
| Công cụ cách | рваньём | — |
| Giới cách | рванье́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рваньё | — |
| Sinh cách | рванья́ | — |
| Tặng cách | рванью́ | — |
| Đối cách | рваньё | — |
| Công cụ cách | рваньём | — |
| Giới cách | рванье́ | — |