рать
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quân đội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́ть | ра́ти |
| Sinh cách | ра́ти | ра́тей |
| Tặng cách | ра́ти | ра́тям |
| Đối cách | ра́ть | ра́ти |
| Công cụ cách | ра́тью | ра́тями |
| Giới cách | ра́ти | ра́тях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́ть | ра́ти |
| Sinh cách | ра́ти | ра́тей |
| Tặng cách | ра́ти | ра́тям |
| Đối cách | ра́ть | ра́ти |
| Công cụ cách | ра́тью | ра́тями |
| Giới cách | ра́ти | ра́тях |