рать

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Quân đội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́тьра́ти
Sinh cáchра́тира́тей
Tặng cáchра́тира́тям
Đối cáchра́тьра́ти
Công cụ cáchра́тьюра́тями
Giới cáchра́тира́тях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa