ра́тник ратник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chiến binh, lính trángвоин, боец
  2. chiến binh, võ sĩвоин, боец
  3. chiến binh, lính tráng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́тникра́тники
Sinh cáchра́тникара́тников
Tặng cáchра́тникура́тникам
Đối cáchра́тникара́тников
Công cụ cáchра́тникомра́тниками
Giới cáchра́тникера́тниках

Từ liên quan