расчёска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lượcиндивидуальный предмет быта для расчёсывания волос

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасчёскарасчёски
Sinh cáchрасчёскирасчёсок
Tặng cáchрасчёскерасчёскам
Đối cáchрасчёскурасчёски
Công cụ cáchрасчёской, расчёскоюрасчёсками
Giới cáchрасчёскерасчёсках

Từ liên quan