расчёсывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải, chải mượtлён, шерсть
  2. chải, gỡ, gỡ rốiволосыtóc
  3. gãi trầy da, gãi toạc daногтями

Chia động từ

Hiện tại
ярасчёсываю
тырасчёсываешь
он / она / онорасчёсывает
мырасчёсываем
вырасчёсываете
онирасчёсывают
Quá khứ
Giống đựcрасчёсывал
Giống cáiрасчёсывала
Giống trungрасчёсывало
Số nhiềuрасчёсывали
Mệnh lệnh
Số ítрасчёсывай
Số nhiềuрасчёсывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасчёсывающийрасчёсывавший
Bị độngрасчёсываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасчёсываярасчёсывав, расчёсывавши