расчёсываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chải tóc, gỡ tóc, chải đầu
  2. gãi trầy da, gãi toạc daногтямиtự

Chia động từ

Hiện tại
ярасчёсываюсь
тырасчёсываешься
он / она / онорасчёсывается
мырасчёсываемся
вырасчёсываетесь
онирасчёсываются
Quá khứ
Giống đựcрасчёсывался
Giống cáiрасчёсывалась
Giống trungрасчёсывалось
Số nhiềuрасчёсывались
Mệnh lệnh
Số ítрасчёсывайся
Số nhiềuрасчёсывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасчёсывающийсярасчёсывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасчёсываясьрасчёсывавшись