расчеса́ть расчесать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chải sợiразравнять чёской, разделить на нити, волокна
- chải
- gãi xước daповредить, разодрать чесаньем то, что чешется
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | расчешу́ |
|---|
| ты | расче́шешь |
|---|
| он / она / оно | расче́шет |
|---|
| мы | расче́шем |
|---|
| вы | расче́шете |
|---|
| они | расче́шут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | расчеса́л |
|---|
| Giống cái | расчеса́ла |
|---|
| Giống trung | расчеса́ло |
|---|
| Số nhiều | расчеса́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | расчеши́ |
|---|
| Số nhiều | расчеши́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | расчеса́вший |
|---|
| Bị động | — | расчёсанный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | расчеса́в, расчесавши |
|---|