расхо́доваться расходоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêu tiền, được sử dụng, bị tiêu hao

Chia động từ

Hiện tại
ярасхо́дуюсь
тырасхо́дуешься
он / она / онорасхо́дуется
мырасхо́дуемся
вырасхо́дуетесь
онирасхо́дуются
Quá khứ
Giống đựcрасхо́довался
Giống cáiрасхо́довалась
Giống trungрасхо́довалось
Số nhiềuрасхо́довались
Mệnh lệnh
Số ítрасхо́дуйся
Số nhiềuрасхо́дуйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасхо́дующийсярасхо́довавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасхо́дуясьрасходовавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa