тра́титься
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể потра́титьсяchi tiền, tốn kém
Nghĩa
- tiêu tiền, chi tiêu tiền bạcрасходовать
- được sử dụng, được tiêu dùngиспользоваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тра́чусь |
| ты | тра́тишься |
| он / она / оно | тра́тится |
| мы | тра́тимся |
| вы | тра́титесь |
| они | тра́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | тра́тился |
| Giống cái | тра́тилась |
| Giống trung | тра́тилось |
| Số nhiều | тра́тились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | тра́ться |
| Số nhiều | тра́тьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | тра́тящийся | тра́тившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | тра́тясь | тратившись |