рассыла́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gửi... đi, gởi... đi, phát... đi, gửi, gởi
- phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt pháiлюдей
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рассыла́ю |
| ты | рассыла́ешь |
| он / она / оно | рассыла́ет |
| мы | рассыла́ем |
| вы | рассыла́ете |
| они | рассыла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассыла́л |
| Giống cái | рассыла́ла |
| Giống trung | рассыла́ло |
| Số nhiều | рассыла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассыла́й |
| Số nhiều | рассыла́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассыла́ющий | рассыла́вший |
| Bị động | рассыла́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассыла́я | рассылав, рассылавши |