рассыла́ть рассылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gửi... đi, gởi... đi, phát... đi, gửi, gởi
  2. phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt pháiлюдей

Chia động từ

Hiện tại
ярассыла́ю
тырассыла́ешь
он / она / онорассыла́ет
мырассыла́ем
вырассыла́ете
онирассыла́ют
Quá khứ
Giống đựcрассыла́л
Giống cáiрассыла́ла
Giống trungрассыла́ло
Số nhiềuрассыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассыла́й
Số nhiềuрассыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассыла́ющийрассыла́вший
Bị độngрассыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассыла́ярассылав, рассылавши

Từ liên quan