разосла́ть разослать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gửi đi nhiều nơi, phân phátround

Chia động từ

Tương lai
яразошлю́
тыразошлёшь
он / она / оноразошлёт
мыразошлём
выразошлёте
ониразошлю́т
Quá khứ
Giống đựcразосла́л
Giống cáiразосла́ла
Giống trungразосла́ло
Số nhiềuразосла́ли
Mệnh lệnh
Số ítразошли́
Số nhiềuразошли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разосла́вший
Bị động—разо́сланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разосла́в, разославши

Từ liên quan