разосла́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể рассыла́тьGửi... đi, gởi... đi, phát... đi, gửi, gởi; phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt phái
Nghĩa
- gửi đi nhiều nơi, phân phátround
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разошлю́ |
| ты | разошлёшь |
| он / она / оно | разошлёт |
| мы | разошлём |
| вы | разошлёте |
| они | разошлю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разосла́л |
| Giống cái | разосла́ла |
| Giống trung | разосла́ло |
| Số nhiều | разосла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разошли́ |
| Số nhiều | разошли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разосла́вший |
| Bị động | — | разо́сланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разосла́в, разославши |