расска́зчик рассказчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên kể chuyệnартист
  2. Người kể chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасска́зчикрасска́зчики
Sinh cáchрасска́зчикарасска́зчиков
Tặng cáchрасска́зчикурасска́зчикам
Đối cáchрасска́зчикарасска́зчиков
Công cụ cáchрасска́зчикомрасска́зчиками
Giới cáchрасска́зчикерасска́зчиках

Từ liên quan