распа́хивать распахивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cày xới, mở toang

Chia động từ

Hiện tại
яраспа́хиваю
тыраспа́хиваешь
он / она / онораспа́хивает
мыраспа́хиваем
выраспа́хиваете
онираспа́хивают
Quá khứ
Giống đựcраспа́хивал
Giống cáiраспа́хивала
Giống trungраспа́хивало
Số nhiềuраспа́хивали
Mệnh lệnh
Số ítраспа́хивай
Số nhiềuраспа́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспа́хивающийраспа́хивавший
Bị độngраспахиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспа́хиваяраспахивав, распахивавши

Từ đồng nghĩa