раско́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự chia rẽ, cuộc ly giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раско́л | раско́лы |
| Sinh cách | раско́ла | раско́лов |
| Tặng cách | раско́лу | раско́лам |
| Đối cách | раско́л | раско́лы |
| Công cụ cách | раско́лом | раско́лами |
| Giới cách | раско́ле | раско́лах |