расколо́ть расколоть
động từthể hoàn thành
Cặp thể раска́лыватьbổ, chẻ, bổ... ra, chẻ... ra; đập vỡ, ghè vỡ, nghiền vỡколо́тьbổ, chẻ, đập vỡ, ghè, tách. . . ra; châm, chích, đâm, thọc, chọc Nghĩa
- chia rẽ
- chẻ ra, làm nứt
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | расколю́ |
|---|
| ты | раско́лешь |
|---|
| он / она / оно | раско́лет |
|---|
| мы | раско́лем |
|---|
| вы | раско́лете |
|---|
| они | раско́лют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | расколо́л |
|---|
| Giống cái | расколо́ла |
|---|
| Giống trung | расколо́ло |
|---|
| Số nhiều | расколо́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | расколи́ |
|---|
| Số nhiều | расколи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | расколо́вший |
|---|
| Bị động | — | раско́лотый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | раско́лов, расколовши |
|---|