раско́льник раскольник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt
  2. Người ly giáo, người ratkônhic, người không theo quốc giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраско́льникраско́льники
Sinh cáchраско́льникараско́льников
Tặng cáchраско́льникураско́льникам
Đối cáchраско́льникараско́льников
Công cụ cáchраско́льникомраско́льниками
Giới cáchраско́льникераско́льниках