раска́яние раскаяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраска́яниераска́яния
Sinh cáchраска́янияраска́яний
Tặng cáchраска́яниюраска́яниям
Đối cáchраска́яниераска́яния
Công cụ cáchраска́яниемраска́яниями
Giới cáchраска́яниираска́яниях

Từ liên quan