раска́яться раскаяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hối hận, ăn năn

Chia động từ

Tương lai
яраска́юсь
тыраска́ешься
он / она / онораска́ется
мыраска́емся
выраска́етесь
онираска́ются
Quá khứ
Giống đựcраска́ялся
Giống cáiраска́ялась
Giống trungраска́ялось
Số nhiềuраска́ялись
Mệnh lệnh
Số ítраска́йся
Số nhiềuраска́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раска́явшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раска́явшись