ка́яться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hối tiếcсожалеть
- nhận lỗiв Псознаваться
- ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hốiраскаиваться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ка́юсь |
| ты | ка́ешься |
| он / она / оно | ка́ется |
| мы | ка́емся |
| вы | ка́етесь |
| они | ка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ка́ялся |
| Giống cái | ка́ялась |
| Giống trung | ка́ялось |
| Số nhiều | ка́ялись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ка́йся |
| Số nhiều | ка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ка́ющийся | ка́явшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ка́ясь | каявшись |