ра́са раса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chủng tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́сара́сы
Sinh cáchра́сыра́с
Tặng cáchра́сера́сам
Đối cáchра́сура́сы
Công cụ cáchра́сой, ра́союра́сами
Giới cáchра́сера́сах

Từ liên quan