ра́са
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chủng tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́са | ра́сы |
| Sinh cách | ра́сы | ра́с |
| Tặng cách | ра́се | ра́сам |
| Đối cách | ра́су | ра́сы |
| Công cụ cách | ра́сой, ра́сою | ра́сами |
| Giới cách | ра́се | ра́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́са | ра́сы |
| Sinh cách | ра́сы | ра́с |
| Tặng cách | ра́се | ра́сам |
| Đối cách | ра́су | ра́сы |
| Công cụ cách | ра́сой, ра́сою | ра́сами |
| Giới cách | ра́се | ра́сах |