ра́совый
tính từ
Nghĩa
- Chủng tộc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́совый | ра́совое | ра́совая | ра́совые |
| Sinh cách | ра́сового | ра́сового | ра́совой | ра́совых |
| Tặng cách | ра́совому | ра́совому | ра́совой | ра́совым |
| Đối cách | ра́совый, ра́сового | ра́совое | ра́совую | ра́совые, ра́совых |
| Công cụ cách | ра́совым | ра́совым | ра́совой, (ра́совою) | ра́совыми |
| Giới cách | ра́совом | ра́совом | ра́совой | ра́совых |
Ví dụ
- расовые отличияnhững đặc điểm (những điểm khác biệt về) chủng tộc
- расовые предрассудки[những] thành kiến chủng tộc