расове́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chủng tộc học, nghiên cứu chủng tộc, học thuyết chủng tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расове́дение | расове́дения |
| Sinh cách | расове́дения | расове́дений |
| Tặng cách | расове́дению | расове́дениям |
| Đối cách | расове́дение | расове́дения |
| Công cụ cách | расове́дением | расове́дениями |
| Giới cách | расове́дении | расове́дениях |