расове́дение расоведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chủng tộc học, nghiên cứu chủng tộc, học thuyết chủng tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасове́дениерасове́дения
Sinh cáchрасове́дениярасове́дений
Tặng cáchрасове́дениюрасове́дениям
Đối cáchрасове́дениерасове́дения
Công cụ cáchрасове́дениемрасове́дениями
Giới cáchрасове́дениирасове́дениях