негро́иды негроиды

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người Nê-grô-ít, chủng Nê-grô-ít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнегро́иднегро́иды
Sinh cáchнегро́иданегро́идов
Tặng cáchнегро́идунегро́идам
Đối cáchнегро́иданегро́идов
Công cụ cáchнегро́идомнегро́идами
Giới cáchнегро́иденегро́идах

негро́ид негроид

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thuộc chủng tộc negroid, người da đen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнегро́иднегро́иды
Sinh cáchнегро́иданегро́идов
Tặng cáchнегро́идунегро́идам
Đối cáchнегро́иданегро́идов
Công cụ cáchнегро́идомнегро́идами
Giới cáchнегро́иденегро́идах