разно́с разнос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mắng nhiếc, xỉ vả, quở mắng, qưở phạt, vạc mặt, chỉnh, xạcвыговорsự, trận
  2. phân phát, đưa đến, đem đến, mang đến, phátдоставкаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразно́сразно́сы
Sinh cáchразно́саразно́сов
Tặng cáchразно́суразно́сам
Đối cáchразно́сразно́сы
Công cụ cáchразно́сомразно́сами
Giới cáchразно́серазно́сах

Từ liên quan