разно́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mắng nhiếc, xỉ vả, quở mắng, qưở phạt, vạc mặt, chỉnh, xạcвыговорsự, trận
- phân phát, đưa đến, đem đến, mang đến, phátдоставкаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разно́с | разно́сы |
| Sinh cách | разно́са | разно́сов |
| Tặng cách | разно́су | разно́сам |
| Đối cách | разно́с | разно́сы |
| Công cụ cách | разно́сом | разно́сами |
| Giới cách | разно́се | разно́сах |