несхо́жесть несхожесть

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự khác biệt, tính không giống nhau, sự dị biệt
  2. sự đa dạng, tính phong phú, sự khác biệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнесхо́жестьнесхо́жести
Sinh cáchнесхо́жестинесхо́жестей
Tặng cáchнесхо́жестинесхо́жестям
Đối cáchнесхо́жестьнесхо́жести
Công cụ cáchнесхо́жестьюнесхо́жестями
Giới cáchнесхо́жестинесхо́жестях