разми́нка разминка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm giãn xương giãn cốt, làm giãn xương, khởi độngспорт.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразми́нкаразми́нки
Sinh cáchразми́нкиразми́нок
Tặng cáchразми́нкеразми́нкам
Đối cáchразми́нкуразми́нки
Công cụ cáchразми́нкой, разми́нкоюразми́нками
Giới cáchразми́нкеразми́нках

Từ liên quan